bài ngà

bài ngà

Trong bảo tàng lịch sử có trưng bày một chiếc bài ngà của một vị quan triều Nguyễn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm thẻ làm bằng ngà voi: Một vật nhỏ, thường hình chữ nhật, được chế tác từ ngà voi.
    • Phù hiệu cấp bậc của quan lại thời phong kiến: Trong xã hội Việt Nam thời phong kiến, đây một loại bài (thẻ) bằng ngà được các quan lại đeo trên người hoặc cầm khi thiết triều để thể hiện phẩm hàm, cấp bậc của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng lịch sử trưng bày một chiếc bài ngà của một vị quan triều Nguyễn.
    • Chiếc bài ngà vật biểu thị địa vị quyền lực của người mang .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bài ngà" như một biểu tượng của quyền lực : Từ này thường được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử, thể chế phong kiến đã qua, mang sắc thái cổ kính.
    • Những chiếc bài ngà ấy giờ chỉ còn chứng tích của một thời đại đã xa.
Biến thể từ gần giống
  • Bài (danh từ): Thẻ, tấm thẻ (nghĩa rộng, chất liệu có thể khác).
  • Phù hiệu: Vật biểu thị chức vụ, cấp bậc.
  • Ấn tín: Con dấu thể hiện quyền lực, chức vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Thẻ ngà: Cách gọi khác có nghĩa tương tự.
  • Phù bài: Bài thể hiện phẩm hàm (có thể làm từ các chất liệu khác như đồng, gỗ).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Bài ngà" một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, bảo tàng hoặc khi nói về đồ cổ. không còn được sử dụng trong đời sống hiện đại.
  • Liên quan đến lịch sử: Từ này gắn liền với chế độ quan lại phong kiến Việt Nam trước đây.